Sale!

Quả cầu thủy tinh rỗng

Các quả cầu thủy tinh rỗng, có thành phần hóa học chính là thủy tinh borosilicat soda-lime, xuất hiện dưới kính hiển vi dưới dạng các quả cầu rỗng, trong suốt. Chúng sở hữu nhiều đặc tính bao gồm mật độ thấp, độ bền cao, độ dẫn nhiệt thấp, cách điện, chịu nhiệt độ cao và chống axit, kiềm. Chúng cũng thể hiện khả năng chảy tốt và độ ổn định hóa học cao, khiến chúng trở thành một vật liệu mới đa chức năng, tiên tiến trong nhiều lĩnh vực.

$6.00$7.00 / MT

Các quả cầu thủy tinh rỗng, có thành phần hóa học chính là thủy tinh borosilicat soda-lime, xuất hiện dưới kính hiển vi dưới dạng các quả cầu rỗng, trong suốt. Chúng sở hữu nhiều đặc tính bao gồm mật độ thấp, độ bền cao, độ dẫn nhiệt thấp, cách điện, chịu nhiệt độ cao và chống axit, kiềm. Chúng cũng thể hiện khả năng chảy tốt và độ ổn định hóa học cao, khiến chúng trở thành một vật liệu mới đa chức năng, tiên tiến trong nhiều lĩnh vực.

Đặc điểm sản phẩm:

Hình thức: Bột màu trắng, dễ chảy.

Hình dạng hiển vi: Trong suốt, rỗng, hình cầu hoàn hảo.

Khối lượng riêng thực: 0,12~1,60 g/cm³

Khối lượng riêng: 0,10~0,62 g/cm³

Kích thước hạt: 2~130 μm

Độ dẫn nhiệt: 0,038~0,085 W/m·K

Cường độ chịu nén tối đa: 30000 psi Độ pH: 8~9.5

hạt thủy tinh rỗng vi cầu

Quy trình sản xuất quả cầu thủy tinh rỗng:

Phương pháp nung chảy ở thể rắn, còn được gọi là phương pháp pha rắn hoặc phương pháp bột thủy tinh, sử dụng silica (cát thạch anh) làm nguyên liệu thô, và thêm các chất phụ trợ như natri cacbonat, canxi cacbonat và borat. Thủy tinh được nung chảy ở nhiệt độ cao trong lò nung, sau đó được nghiền thành bột và khoét rỗng thành hình cầu ở nhiệt độ cao.

quả cầu thủy tinh rỗng-2

Độ dẫn nhiệt của các vi cầu thủy tinh rỗng trong các vật liệu khác nhau như sau:

Độ dẫn nhiệt của vật liệu (W/m*K)

Nút bần: 0,13

Sợi thủy tinh: 0,40

Kính acrylic: 0,18

Nylon 66: 0,30

Polypropylene: 0,22

Polypropylene GF 25%: 0,25

Amiăng: 0,25

Các vi cầu thủy tinh rỗng: 0,038-0,085

Ảnh hiển vi:

hạt thủy tinh rỗng vi cầu

Những lợi ích chính của quả cầu thủy tinh rỗng:

Hiệu suất cách nhiệt và cách âm được cải thiện.

Độ dẫn nhiệt của các vi cầu thủy tinh rỗng chỉ bằng một phần mười so với vật liệu nền.

Giảm lượng nhựa sử dụng, giảm lượng VOC.

Khối lượng riêng thực: 0,12~0,70 g/cm³

Khối lượng riêng: 0,10~0,40 g/cm3

Cải thiện hiệu suất xử lý vật liệu, giảm co ngót và biến dạng, đồng thời duy trì độ ổn định kích thước.

Các vi cầu thủy tinh rỗng có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích nhỏ nhất, tỷ lệ chiều dài/chiều rộng là 1:1, và có tính đẳng hướng, khắc phục được nhược điểm co ngót không đồng đều ở các phần khác nhau do định hướng gây ra.

Các hạt vi cầu thủy tinh rỗng mang lại cho vật liệu một loạt các đặc tính vượt trội.

Giảm tỷ lệ

Giảm lượng nhựa sử dụng

Cải thiện tính chất điện môi

Giảm sự co rút và biến dạng

Cải thiện độ cứng của vật liệu

Ngăn ngừa vật liệu bị nứt

Cải thiện khả năng cách nhiệt và giữ nhiệt.

Cải thiện khả năng cách âm và giảm tiếng ồn.

quả cầu thủy tinh rỗng

hạt thủy tinh rỗng vi cầu

hạt thủy tinh rỗng vi cầu

Weight 1000 kg
Dimensions 100 × 100 × 100 cm
PDF-LOGO-100-.png

TDS not uploaded

PDF-LOGO-100-.png

MSDS not uploaded

Please enter correct URL of your document.

Scroll to Top